Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 2065

Thứ Năm, 11/6/2065 dương lịch là ngày 8 tháng Năm năm Ất Dậu — ngày Tân Tỵ, tháng Nhâm Ngọ.

11/6/2065
DƯƠNG LỊCH11Thứ Năm
Tháng 6/2065
ÂM LỊCH8Tháng Năm (đủ)
Năm Ất Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Nhâm Ngọ / Ất Dậu
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 11/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/6 →

Lịch tháng 6/2065

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/5526374
859610711812913101411
1512161317141815/5191620172118
2219232024212522262327242825
29263027

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/6/2065 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 6 năm 2065 dương lịch là ngày 8 tháng Năm năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Nhâm Ngọ.
Ngày 11/6/2065 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Đẩu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Nhận người, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/6/2065 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)