Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2065

Tháng 6/2065 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/4 âm lịch và kết thúc ngày 27/5 âm lịch (năm Ất Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/5526374
859610711812913101411
1512161317141815/5191620172118
2219232024212522262327242825
29263027

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2065

Xem ngày tốt tháng 6/2065

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2065

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Hai28/4Tân MùiNgày tốt
2/6Thứ Ba29/4Nhâm ThânNgày bình thường
3/6Thứ Tư30/4Quý DậuNgày xấu
4/6Thứ Năm1/5Giáp TuấtNgày bình thường
5/6Thứ Sáu2/5Ất HợiNgày xấu
6/6Thứ Bảy3/5Bính TýNgày xấu
7/6Chủ Nhật4/5Đinh SửuNgày bình thường
8/6Thứ Hai5/5Mậu DầnNgày xấu
9/6Thứ Ba6/5Kỷ MãoNgày tốt
10/6Thứ Tư7/5Canh ThìnNgày bình thường
11/6Thứ Năm8/5Tân TỵNgày xấu
12/6Thứ Sáu9/5Nhâm NgọNgày bình thường
13/6Thứ Bảy10/5Quý MùiNgày xấu
14/6Chủ Nhật11/5Giáp ThânNgày tốt
15/6Thứ Hai12/5Ất DậuNgày tốt
16/6Thứ Ba13/5Bính TuấtNgày bình thường
17/6Thứ Tư14/5Đinh HợiNgày xấu
18/6Thứ Năm15/5Mậu TýNgày xấu
19/6Thứ Sáu16/5Kỷ SửuNgày bình thường
20/6Thứ Bảy17/5Canh DầnNgày xấu
21/6Chủ Nhật18/5Tân MãoNgày tốt
22/6Thứ Hai19/5Nhâm ThìnNgày bình thường
23/6Thứ Ba20/5Quý TỵNgày xấu
24/6Thứ Tư21/5Giáp NgọNgày bình thường
25/6Thứ Năm22/5Ất MùiNgày xấu
26/6Thứ Sáu23/5Bính ThânNgày tốt
27/6Thứ Bảy24/5Đinh DậuNgày tốt
28/6Chủ Nhật25/5Mậu TuấtNgày bình thường
29/6Thứ Hai26/5Kỷ HợiNgày xấu
30/6Thứ Ba27/5Canh TýNgày xấu