Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1908

Thứ Bảy, 11/7/1908 dương lịch là ngày 14 tháng Sáu năm Mậu Thân — ngày Đinh Mão, tháng Kỷ Mùi.

11/7/1908
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 7/1908
ÂM LỊCH14Tháng Sáu (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mão
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Mậu Thân
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 7/1908

T2T3T4T5T6T7CN
1425364758
69710811912101311141215/6
1316141715181619172018211922
2023212422252326242725282629
2730281/7292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/7/1908 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 7 năm 1908 dương lịch là ngày 14 tháng Sáu năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Đinh Mão, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 11/7/1908 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Nữ. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/7/1908 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)