Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1908

Tháng 8/1908 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/7 âm lịch và kết thúc ngày 5/8 âm lịch (năm Mậu Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
1526
374859610711812913
10141115/712161317141815191620
1721182219232024212522262327
242825292630271/8282293304
315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1908

Xem ngày tốt tháng 8/1908

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1908

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Bảy5/7Mậu TýNgày tốt
2/8Chủ Nhật6/7Kỷ SửuNgày xấu
3/8Thứ Hai7/7Canh DầnNgày bình thường
4/8Thứ Ba8/7Tân MãoNgày xấu
5/8Thứ Tư9/7Nhâm ThìnNgày bình thường
6/8Thứ Năm10/7Quý TỵNgày tốt
7/8Thứ Sáu11/7Giáp NgọNgày xấu
8/8Thứ Bảy12/7Ất MùiNgày bình thường
9/8Chủ Nhật13/7Bính ThânNgày bình thường
10/8Thứ Hai14/7Đinh DậuNgày xấu
11/8Thứ Ba15/7Mậu TuấtNgày bình thường
12/8Thứ Tư16/7Kỷ HợiNgày xấu
13/8Thứ Năm17/7Canh TýNgày tốt
14/8Thứ Sáu18/7Tân SửuNgày tốt
15/8Thứ Bảy19/7Nhâm DầnNgày xấu
16/8Chủ Nhật20/7Quý MãoNgày xấu
17/8Thứ Hai21/7Giáp ThìnNgày bình thường
18/8Thứ Ba22/7Ất TỵNgày tốt
19/8Thứ Tư23/7Bính NgọNgày xấu
20/8Thứ Năm24/7Đinh MùiNgày bình thường
21/8Thứ Sáu25/7Mậu ThânNgày bình thường
22/8Thứ Bảy26/7Kỷ DậuNgày xấu
23/8Chủ Nhật27/7Canh TuấtNgày bình thường
24/8Thứ Hai28/7Tân HợiNgày xấu
25/8Thứ Ba29/7Nhâm TýNgày tốt
26/8Thứ Tư30/7Quý SửuNgày tốt
27/8Thứ Năm1/8Giáp DầnNgày xấu
28/8Thứ Sáu2/8Ất MãoNgày xấu
29/8Thứ Bảy3/8Bính ThìnNgày bình thường
30/8Chủ Nhật4/8Đinh TỵNgày xấu
31/8Thứ Hai5/8Mậu NgọNgày bình thường