Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1922

Thứ Sáu, 11/8/1922 dương lịch là ngày 19 tháng Sáu nhuận năm Nhâm Tuất — ngày Tân Hợi, tháng Đinh Mùi.

11/8/1922
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 8/1922
ÂM LỊCH19Tháng Sáu nhuận (đủ)
Năm Nhâm Tuất
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Nhâm Tuất
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hại, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 8/1922

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614
715/6N8169171018111912201321
1422152316241725182619272028
21292230231/7242253264275
286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/8/1922 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 8 năm 1922 dương lịch là ngày 19 tháng Sáu nhuận năm Nhâm Tuất âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Đinh Mùi.
Ngày 11/8/1922 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bình, sao Cang. Nên: Sửa đường, Sửa tường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/8/1922 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)