Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1922

Tháng 9/1922 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/7 âm lịch và kết thúc ngày 10/8 âm lịch (năm Nhâm Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/77168179181019
1120122113221423152416251726
182719282029211/8222233244
2552662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1922

Xem ngày tốt tháng 9/1922

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1922

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Sáu10/7Nhâm ThânNgày bình thường
2/9Thứ Bảy11/7Quý DậuNgày xấu
3/9Chủ Nhật12/7Giáp TuấtNgày bình thường
4/9Thứ Hai13/7Ất HợiNgày xấu
5/9Thứ Ba14/7Bính TýNgày tốt
6/9Thứ Tư15/7Đinh SửuNgày tốt
7/9Thứ Năm16/7Mậu DầnNgày xấu
8/9Thứ Sáu17/7Kỷ MãoNgày xấu
9/9Thứ Bảy18/7Canh ThìnNgày bình thường
10/9Chủ Nhật19/7Tân TỵNgày tốt
11/9Thứ Hai20/7Nhâm NgọNgày xấu
12/9Thứ Ba21/7Quý MùiNgày tốt
13/9Thứ Tư22/7Giáp ThânNgày bình thường
14/9Thứ Năm23/7Ất DậuNgày xấu
15/9Thứ Sáu24/7Bính TuấtNgày bình thường
16/9Thứ Bảy25/7Đinh HợiNgày xấu
17/9Chủ Nhật26/7Mậu TýNgày tốt
18/9Thứ Hai27/7Kỷ SửuNgày tốt
19/9Thứ Ba28/7Canh DầnNgày bình thường
20/9Thứ Tư29/7Tân MãoNgày xấu
21/9Thứ Năm1/8Nhâm ThìnNgày bình thường
22/9Thứ Sáu2/8Quý TỵNgày xấu
23/9Thứ Bảy3/8Giáp NgọNgày bình thường
24/9Chủ Nhật4/8Ất MùiNgày tốt
25/9Thứ Hai5/8Bính ThânNgày xấu
26/9Thứ Ba6/8Đinh DậuNgày bình thường
27/9Thứ Tư7/8Mậu TuấtNgày bình thường
28/9Thứ Năm8/8Kỷ HợiNgày xấu
29/9Thứ Sáu9/8Canh TýNgày bình thường
30/9Thứ Bảy10/8Tân SửuNgày xấu