Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1936

Thứ Ba, 11/8/1936 dương lịch là ngày 25 tháng Sáu năm Bính Tý — ngày Ất Sửu, tháng Ất Mùi.

11/8/1936
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 8/1936
ÂM LỊCH25Tháng Sáu (đủ)
Năm Bính Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Ất Mùi / Bính Tý
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 8/1936

T2T3T4T5T6T7CN
115/6216
317418519620721822923
1024112512261327142815291630
171/7182193204215226237
24825926102711281229133014
3115/7

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/8/1936 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 8 năm 1936 dương lịch là ngày 25 tháng Sáu năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Ất Mùi.
Ngày 11/8/1936 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Chủy. Nên: Yến tiệc, Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế, Bố chính, Khánh hạ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 11/8/1936 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)