Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1977

Thứ Năm, 11/8/1977 dương lịch là ngày 27 tháng Sáu năm Đinh Tỵ — ngày Canh Tý, tháng Đinh Mùi.

11/8/1977
DƯƠNG LỊCH11Thứ Năm
Tháng 8/1977
ÂM LỊCH27Tháng Sáu (đủ)
Năm Đinh Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Đinh Tỵ
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thời Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 8/1977

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521622723
82492510261127122813291430
151/7162173184195206217
22823924102511261227132814
2915/730163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/8/1977 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 8 năm 1977 dương lịch là ngày 27 tháng Sáu năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Đinh Mùi.
Ngày 11/8/1977 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Nhậm chức. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 11/8/1977 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)