Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1977

Tháng 9/1977 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/7 âm lịch và kết thúc ngày 18/8 âm lịch (năm Đinh Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421
52262372482592610271128
1229131/8142153164175186
1972082192210231124122513
26142715/8281629173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1977

Xem ngày tốt tháng 9/1977

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1977

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Năm18/7Tân DậuNgày xấu
2/9Thứ Sáu19/7Nhâm TuấtNgày bình thường
3/9Thứ Bảy20/7Quý HợiNgày xấu
4/9Chủ Nhật21/7Giáp TýNgày tốt
5/9Thứ Hai22/7Ất SửuNgày tốt
6/9Thứ Ba23/7Bính DầnNgày xấu
7/9Thứ Tư24/7Đinh MãoNgày xấu
8/9Thứ Năm25/7Mậu ThìnNgày bình thường
9/9Thứ Sáu26/7Kỷ TỵNgày tốt
10/9Thứ Bảy27/7Canh NgọNgày xấu
11/9Chủ Nhật28/7Tân MùiNgày tốt
12/9Thứ Hai29/7Nhâm ThânNgày bình thường
13/9Thứ Ba1/8Quý DậuNgày bình thường
14/9Thứ Tư2/8Giáp TuấtNgày bình thường
15/9Thứ Năm3/8Ất HợiNgày xấu
16/9Thứ Sáu4/8Bính TýNgày bình thường
17/9Thứ Bảy5/8Đinh SửuNgày xấu
18/9Chủ Nhật6/8Mậu DầnNgày tốt
19/9Thứ Hai7/8Kỷ MãoNgày xấu
20/9Thứ Ba8/8Canh ThìnNgày bình thường
21/9Thứ Tư9/8Tân TỵNgày xấu
22/9Thứ Năm10/8Nhâm NgọNgày bình thường
23/9Thứ Sáu11/8Quý MùiNgày tốt
24/9Thứ Bảy12/8Giáp ThânNgày xấu
25/9Chủ Nhật13/8Ất DậuNgày bình thường
26/9Thứ Hai14/8Bính TuấtNgày bình thường
27/9Thứ Ba15/8Đinh HợiNgày xấu
28/9Thứ Tư16/8Mậu TýNgày bình thường
29/9Thứ Năm17/8Kỷ SửuNgày xấu
30/9Thứ Sáu18/8Canh DầnNgày tốt