Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1996

Chủ Nhật, 11/8/1996 dương lịch là ngày 28 tháng Sáu năm Bính Tý — ngày Canh Thìn, tháng Ất Mùi.

11/8/1996
DƯƠNG LỊCH11Chủ Nhật
Tháng 8/1996
ÂM LỊCH28Tháng Sáu (đủ)
Năm Bính Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Ất Mùi / Bính Tý
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 8/1996

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421
52262372482592610271128
12291330141/7152163174185
196207218229231024112512
261327142815/7291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/8/1996 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 8 năm 1996 dương lịch là ngày 28 tháng Sáu năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Ất Mùi.
Ngày 11/8/1996 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Hư. Nên: Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/8/1996 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)