Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 2095

Thứ Năm, 11/8/2095 dương lịch là ngày 12 tháng Bảy năm Ất Mão — ngày Kỷ Mùi, tháng Giáp Thân.

11/8/2095
DƯƠNG LỊCH11Thứ Năm
Tháng 8/2095
ÂM LỊCH12Tháng Bảy (đủ)
Năm Ất Mão
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Thân / Ất Mão
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 8/2095

T2T3T4T5T6T7CN
12233445566778
8991010111112121313141415/7
1516161717181819192020212122
2223232424252526262727282829
2930301/8312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/8/2095 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 8 năm 2095 dương lịch là ngày 12 tháng Bảy năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Giáp Thân.
Ngày 11/8/2095 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Tỉnh. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/8/2095 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)