Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1915

Thứ Bảy, 11/9/1915 dương lịch là ngày 3 tháng Tám năm Ất Mão — ngày Ất Tỵ, tháng Ất Dậu.

11/9/1915
DƯƠNG LỊCH11Thứ Bảy
Tháng 9/1915
ÂM LỊCH3Tháng Tám (đủ)
Năm Ất Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Tỵ
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Ất Dậu / Ất Mão
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 9/1915

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526
62772882991/8102113124
13514615716817918101911
2012211322142315/8241625172618
2719282029213022

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/9/1915 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 9 năm 1915 dương lịch là ngày 3 tháng Tám năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Ất Tỵ, tháng Ất Dậu.
Ngày 11/9/1915 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Phá thổ, Cải táng, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 11/9/1915 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)