Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1915

Tháng 10/1915 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/8 âm lịch và kết thúc ngày 23/9 âm lịch (năm Ất Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
123224325
42652762872983091/9102
113124135146157168179
181019112012211322142315/92416
2517261827192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1915

Xem ngày tốt tháng 10/1915

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1915

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Sáu23/8Ất SửuNgày xấu
2/10Thứ Bảy24/8Bính DầnNgày tốt
3/10Chủ Nhật25/8Đinh MãoNgày xấu
4/10Thứ Hai26/8Mậu ThìnNgày bình thường
5/10Thứ Ba27/8Kỷ TỵNgày xấu
6/10Thứ Tư28/8Canh NgọNgày bình thường
7/10Thứ Năm29/8Tân MùiNgày tốt
8/10Thứ Sáu30/8Nhâm ThânNgày xấu
9/10Thứ Bảy1/9Quý DậuNgày bình thường
10/10Chủ Nhật2/9Giáp TuấtNgày xấu
11/10Thứ Hai3/9Ất HợiNgày tốt
12/10Thứ Ba4/9Bính TýNgày bình thường
13/10Thứ Tư5/9Đinh SửuNgày xấu
14/10Thứ Năm6/9Mậu DầnNgày bình thường
15/10Thứ Sáu7/9Kỷ MãoNgày xấu
16/10Thứ Bảy8/9Canh ThìnNgày xấu
17/10Chủ Nhật9/9Tân TỵNgày tốt
18/10Thứ Hai10/9Nhâm NgọNgày bình thường
19/10Thứ Ba11/9Quý MùiNgày xấu
20/10Thứ Tư12/9Giáp ThânNgày bình thường
21/10Thứ Năm13/9Ất DậuNgày tốt
22/10Thứ Sáu14/9Bính TuấtNgày xấu
23/10Thứ Bảy15/9Đinh HợiNgày tốt
24/10Chủ Nhật16/9Mậu TýNgày bình thường
25/10Thứ Hai17/9Kỷ SửuNgày xấu
26/10Thứ Ba18/9Canh DầnNgày bình thường
27/10Thứ Tư19/9Tân MãoNgày xấu
28/10Thứ Năm20/9Nhâm ThìnNgày xấu
29/10Thứ Sáu21/9Quý TỵNgày tốt
30/10Thứ Bảy22/9Giáp NgọNgày bình thường
31/10Chủ Nhật23/9Ất MùiNgày xấu