Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1939

Thứ Hai, 11/9/1939 dương lịch là ngày 28 tháng Bảy năm Kỷ Mão — ngày Tân Hợi, tháng Nhâm Thân.

11/9/1939
DƯƠNG LỊCH11Thứ Hai
Tháng 9/1939
ÂM LỊCH28Tháng Bảy (thiếu)
Năm Kỷ Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Kỷ Mão
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 9/1939

T2T3T4T5T6T7CN
118219320
4215226237248259261027
11281229131/8142153164175
186197208219221023112412
251326142715/8281629173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/9/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 9 năm 1939 dương lịch là ngày 28 tháng Bảy năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Nhâm Thân.
Ngày 11/9/1939 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Trương. Nên: Yến tiệc, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Nhậm chức, Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 11/9/1939 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)