Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1920

Thứ Bảy, 12/6/1920 dương lịch là ngày 26 tháng Tư năm Canh Thân — ngày Tân Sửu, tháng Tân Tỵ.

12/6/1920
DƯƠNG LỊCH12Thứ Bảy
Tháng 6/1920
ÂM LỊCH26Tháng Tư (thiếu)
Năm Canh Thân
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội bà chúa Xứ
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Canh Thân
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 6/1920

T2T3T4T5T6T7CN
115/4216317418519620
7218229231024112512261327
14281529161/5172183194205
216227238249251026112712
281329143015/5

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/6/1920 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 6 năm 1920 dương lịch là ngày 26 tháng Tư năm Canh Thân âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Tân Tỵ.
Ngày 12/6/1920 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 12/6/1920 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)