Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1920

Thứ Ba, 15/6/1920 dương lịch là ngày 29 tháng Tư năm Canh Thân — ngày Giáp Thìn, tháng Tân Tỵ.

15/6/1920
DƯƠNG LỊCH15Thứ Ba
Tháng 6/1920
ÂM LỊCH29Tháng Tư (thiếu)
Năm Canh Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Canh Thân
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 6/1920

T2T3T4T5T6T7CN
115/4216317418519620
7218229231024112512261327
14281529161/5172183194205
216227238249251026112712
281329143015/5

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/6/1920 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 6 năm 1920 dương lịch là ngày 29 tháng Tư năm Canh Thân âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Tân Tỵ.
Ngày 15/6/1920 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Dực. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 15/6/1920 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)