Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 1988

Chủ Nhật, 12/6/1988 dương lịch là ngày 28 tháng Tư năm Mậu Thìn — ngày Mậu Tuất, tháng Đinh Tỵ.

12/6/1988
DƯƠNG LỊCH12Chủ Nhật
Tháng 6/1988
ÂM LỊCH28Tháng Tư (thiếu)
Năm Mậu Thìn
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Mậu Thìn
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 6/1988

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521
622723824925102611271228
1329141/5152163174185196
2072182292310241125122613
27142815/529163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/6/1988 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 6 năm 1988 dương lịch là ngày 28 tháng Tư năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 12/6/1988 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 12/6/1988 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)