Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 6 năm 2088

Thứ Bảy, 12/6/2088 dương lịch là ngày 23 tháng Tư nhuận năm Mậu Thân — ngày Quý Mùi, tháng Đinh Tỵ.

12/6/2088
DƯƠNG LỊCH12Thứ Bảy
Tháng 6/2088
ÂM LỊCH23Tháng Tư nhuận (thiếu)
Năm Mậu Thân
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Mậu Thân
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 6/2088

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/4N516617
7188199201021112212231324
14251526162717281829191/5202
213224235246257268279
281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/6/2088 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 6 năm 2088 dương lịch là ngày 23 tháng Tư nhuận năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 12/6/2088 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Nữ. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 12/6/2088 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)