Lịch âm tháng 6 năm 2088
Tháng 6/2088 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/4 âm lịch và kết thúc ngày 12/5 âm lịch (năm Mậu Thân).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 112 | 213 | 314 | 415/4N | 516 | 617 | |
| 718 | 819 | 920 | 1021 | 1122 | 1223 | 1324 |
| 1425 | 1526 | 1627 | 1728 | 1829 | 191/5 | 202 |
| 213 | 224 | 235 | 246 | 257 | 268 | 279 |
| 2810 | 2911 | 3012 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 6/2088
Ngày quốc tế Thiếu Nhi1/6
Ngày Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước (1911)5/6
Ngày báo chí cách mạng Việt Nam21/6
Tết đoan ngọ23/6 (5/5 âm lịch)
Ngày gia đình Việt Nam28/6
Xem ngày tốt tháng 6/2088
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2088
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/6 | Thứ Ba | 12/4 nhuận | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 2/6 | Thứ Tư | 13/4 nhuận | Quý Dậu | Ngày xấu |
| 3/6 | Thứ Năm | 14/4 nhuận | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 4/6 | Thứ Sáu | 15/4 nhuận | Ất Hợi | Ngày tốt |
| 5/6 | Thứ Bảy | 16/4 nhuận | Bính Tý | Ngày xấu |
| 6/6 | Chủ Nhật | 17/4 nhuận | Đinh Sửu | Ngày bình thường |
| 7/6 | Thứ Hai | 18/4 nhuận | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 8/6 | Thứ Ba | 19/4 nhuận | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 9/6 | Thứ Tư | 20/4 nhuận | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 10/6 | Thứ Năm | 21/4 nhuận | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 11/6 | Thứ Sáu | 22/4 nhuận | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 12/6 | Thứ Bảy | 23/4 nhuận | Quý Mùi | Ngày tốt |
| 13/6 | Chủ Nhật | 24/4 nhuận | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 14/6 | Thứ Hai | 25/4 nhuận | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 15/6 | Thứ Ba | 26/4 nhuận | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 16/6 | Thứ Tư | 27/4 nhuận | Đinh Hợi | Ngày tốt |
| 17/6 | Thứ Năm | 28/4 nhuận | Mậu Tý | Ngày xấu |
| 18/6 | Thứ Sáu | 29/4 nhuận | Kỷ Sửu | Ngày bình thường |
| 19/6 | Thứ Bảy | 1/5 | Canh Dần | Ngày xấu |
| 20/6 | Chủ Nhật | 2/5 | Tân Mão | Ngày tốt |
| 21/6 | Thứ Hai | 3/5 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 22/6 | Thứ Ba | 4/5 | Quý Tỵ | Ngày xấu |
| 23/6 | Thứ Tư | 5/5 | Giáp Ngọ | Ngày bình thường |
| 24/6 | Thứ Năm | 6/5 | Ất Mùi | Ngày xấu |
| 25/6 | Thứ Sáu | 7/5 | Bính Thân | Ngày tốt |
| 26/6 | Thứ Bảy | 8/5 | Đinh Dậu | Ngày tốt |
| 27/6 | Chủ Nhật | 9/5 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 28/6 | Thứ Hai | 10/5 | Kỷ Hợi | Ngày xấu |
| 29/6 | Thứ Ba | 11/5 | Canh Tý | Ngày xấu |
| 30/6 | Thứ Tư | 12/5 | Tân Sửu | Ngày bình thường |