Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 8 năm 2088

Thứ Năm, 12/8/2088 dương lịch là ngày 26 tháng Sáu năm Mậu Thân — ngày Giáp Thân, tháng Kỷ Mùi.

12/8/2088
DƯƠNG LỊCH12Thứ Năm
Tháng 8/2088
ÂM LỊCH26Tháng Sáu (thiếu)
Năm Mậu Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thân
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Mậu Thân
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Mậu Dần, Bính Dần, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 12/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/8 →

Lịch tháng 8/2088

T2T3T4T5T6T7CN
115/6
216317418519620721822
923102411251226132714281529
161/7172183194205216227
23824925102611271228132914
3015/73116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/8/2088 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 8 năm 2088 dương lịch là ngày 26 tháng Sáu năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Giáp Thân, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 12/8/2088 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Khuê. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 12/8/2088 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)