Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2088

Tháng 9/2088 dương lịch bắt đầu từ ngày 17/7 âm lịch và kết thúc ngày 16/8 âm lịch (năm Mậu Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521
622723824925102611271228
13291430151/8162173184195
206217228239241025112612
271328142915/83016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2088

Xem ngày tốt tháng 9/2088

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2088

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Tư17/7Giáp ThìnNgày bình thường
2/9Thứ Năm18/7Ất TỵNgày tốt
3/9Thứ Sáu19/7Bính NgọNgày xấu
4/9Thứ Bảy20/7Đinh MùiNgày bình thường
5/9Chủ Nhật21/7Mậu ThânNgày bình thường
6/9Thứ Hai22/7Kỷ DậuNgày xấu
7/9Thứ Ba23/7Canh TuấtNgày bình thường
8/9Thứ Tư24/7Tân HợiNgày xấu
9/9Thứ Năm25/7Nhâm TýNgày tốt
10/9Thứ Sáu26/7Quý SửuNgày tốt
11/9Thứ Bảy27/7Giáp DầnNgày xấu
12/9Chủ Nhật28/7Ất MãoNgày xấu
13/9Thứ Hai29/7Bính ThìnNgày bình thường
14/9Thứ Ba30/7Đinh TỵNgày tốt
15/9Thứ Tư1/8Mậu NgọNgày bình thường
16/9Thứ Năm2/8Kỷ MùiNgày tốt
17/9Thứ Sáu3/8Canh ThânNgày xấu
18/9Thứ Bảy4/8Tân DậuNgày bình thường
19/9Chủ Nhật5/8Nhâm TuấtNgày bình thường
20/9Thứ Hai6/8Quý HợiNgày xấu
21/9Thứ Ba7/8Giáp TýNgày bình thường
22/9Thứ Tư8/8Ất SửuNgày xấu
23/9Thứ Năm9/8Bính DầnNgày tốt
24/9Thứ Sáu10/8Đinh MãoNgày xấu
25/9Thứ Bảy11/8Mậu ThìnNgày bình thường
26/9Chủ Nhật12/8Kỷ TỵNgày xấu
27/9Thứ Hai13/8Canh NgọNgày bình thường
28/9Thứ Ba14/8Tân MùiNgày tốt
29/9Thứ Tư15/8Nhâm ThânNgày xấu
30/9Thứ Năm16/8Quý DậuNgày bình thường