Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 2 năm 2053

Thứ Năm, 13/2/2053 dương lịch là ngày 25 tháng Chạp năm Nhâm Thân — ngày Canh Thìn, tháng Quý Sửu.

13/2/2053
DƯƠNG LỊCH13Thứ Năm
Tháng 2/2053
ÂM LỊCH25Tháng Chạp (thiếu)
Năm Nhâm Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Quý Sửu / Nhâm Thân
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 2/2053

T2T3T4T5T6T7CN
113214
315/12416517618719820921
1022112312241325142615271628
1729181/1192203214225236
24725826927102811

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/2/2053 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 2 năm 2053 dương lịch là ngày 25 tháng Chạp năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Quý Sửu.
Ngày 13/2/2053 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Khuê. Nên: Yến tiệc, Nhận người, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Nhậm chức, Thi ân, Chiêu hiền, Cử hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 13/2/2053 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)