Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 3 năm 1947

Thứ Năm, 13/3/1947 dương lịch là ngày 21 tháng Hai năm Đinh Hợi — ngày Tân Mão, tháng Quý Mão.

13/3/1947
DƯƠNG LỊCH13Thứ Năm
Tháng 3/1947
ÂM LỊCH21Tháng Hai (thiếu)
Năm Đinh Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mão
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Quý Mão / Đinh Hợi
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 13/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/3 →

Lịch tháng 3/1947

T2T3T4T5T6T7CN
19210
311412513614715/2816917
1018111912201321142215231624
17251826192720282129221/2N232
243254265276287298309
3110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/3/1947 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 3 năm 1947 dương lịch là ngày 21 tháng Hai năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Tân Mão, tháng Quý Mão.
Ngày 13/3/1947 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Tỉnh. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 13/3/1947 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)