Lịch âm tháng 4 năm 1947
Tháng 4/1947 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/2 âm lịch và kết thúc ngày 10/3 âm lịch (năm Đinh Hợi).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 111 | 212 | 313 | 414 | 515/2N | 616 | |
| 717 | 818 | 919 | 1020 | 1121 | 1222 | 1323 |
| 1424 | 1525 | 1626 | 1727 | 1828 | 1929 | 2030 |
| 211/3 | 222 | 233 | 244 | 255 | 266 | 277 |
| 288 | 299 | 3010 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 4/1947
Ngày Cá Tháng Tư1/4
Ngày Valentine Đen14/4
Tết hàn thực23/4 (3/3 âm lịch)
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội chung của cả nước (1976)25/4
Hội chùa Tây Phương26/4 (6/3 âm lịch)
Hội chùa Thầy27/4 (7/3 âm lịch)
Ngày giải phóng miền nam30/4
Giỗ tổ Hùng Vương30/4 (10/3 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 4/1947
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1947
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/4 | Thứ Ba | 11/2 nhuận | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 2/4 | Thứ Tư | 12/2 nhuận | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 3/4 | Thứ Năm | 13/2 nhuận | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 4/4 | Thứ Sáu | 14/2 nhuận | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 5/4 | Thứ Bảy | 15/2 nhuận | Giáp Dần | Ngày tốt |
| 6/4 | Chủ Nhật | 16/2 nhuận | Ất Mão | Ngày tốt |
| 7/4 | Thứ Hai | 17/2 nhuận | Bính Thìn | Ngày bình thường |
| 8/4 | Thứ Ba | 18/2 nhuận | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 9/4 | Thứ Tư | 19/2 nhuận | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 10/4 | Thứ Năm | 20/2 nhuận | Kỷ Mùi | Ngày bình thường |
| 11/4 | Thứ Sáu | 21/2 nhuận | Canh Thân | Ngày xấu |
| 12/4 | Thứ Bảy | 22/2 nhuận | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 13/4 | Chủ Nhật | 23/2 nhuận | Nhâm Tuất | Ngày xấu |
| 14/4 | Thứ Hai | 24/2 nhuận | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 15/4 | Thứ Ba | 25/2 nhuận | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 16/4 | Thứ Tư | 26/2 nhuận | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 17/4 | Thứ Năm | 27/2 nhuận | Bính Dần | Ngày tốt |
| 18/4 | Thứ Sáu | 28/2 nhuận | Đinh Mão | Ngày tốt |
| 19/4 | Thứ Bảy | 29/2 nhuận | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 20/4 | Chủ Nhật | 30/2 nhuận | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |
| 21/4 | Thứ Hai | 1/3 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 22/4 | Thứ Ba | 2/3 | Tân Mùi | Ngày xấu |
| 23/4 | Thứ Tư | 3/3 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 24/4 | Thứ Năm | 4/3 | Quý Dậu | Ngày tốt |
| 25/4 | Thứ Sáu | 5/3 | Giáp Tuất | Ngày xấu |
| 26/4 | Thứ Bảy | 6/3 | Ất Hợi | Ngày tốt |
| 27/4 | Chủ Nhật | 7/3 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 28/4 | Thứ Hai | 8/3 | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 29/4 | Thứ Ba | 9/3 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 30/4 | Thứ Tư | 10/3 | Kỷ Mão | Ngày xấu |