Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1951

Thứ Năm, 13/9/1951 dương lịch là ngày 13 tháng Tám năm Tân Mão — ngày Bính Thìn, tháng Đinh Dậu.

13/9/1951
DƯƠNG LỊCH13Thứ Năm
Tháng 9/1951
ÂM LỊCH13Tháng Tám (đủ)
Năm Tân Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Tân Mão
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 13/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 13/9 →

Lịch tháng 9/1951

T2T3T4T5T6T7CN
11/822
33445566778899
101011111212131314141515/81616
1717181819192020212122222323
2424252526262727282829293030

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/9/1951 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 9 năm 1951 dương lịch là ngày 13 tháng Tám năm Tân Mão âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Đinh Dậu.
Ngày 13/9/1951 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Khuê. Nên: Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 13/9/1951 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)