Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 9 năm 1951

Thứ Bảy, 8/9/1951 dương lịch là ngày 8 tháng Tám năm Tân Mão — ngày Tân Hợi, tháng Đinh Dậu.

8/9/1951
DƯƠNG LỊCH8Thứ Bảy
Tháng 9/1951
ÂM LỊCH8Tháng Tám (đủ)
Năm Tân Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Tân Mão
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 9/1951

T2T3T4T5T6T7CN
11/822
33445566778899
101011111212131314141515/81616
1717181819192020212122222323
2424252526262727282829293030

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/9/1951 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 9 năm 1951 dương lịch là ngày 8 tháng Tám năm Tân Mão âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Đinh Dậu.
Ngày 8/9/1951 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Nữ. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Dựng cột, gác đòn. Không nên: Kết hôn, Chữa bệnh, Nhậm chức, Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 8/9/1951 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)