Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1950

Thứ Năm, 14/12/1950 dương lịch là ngày 6 tháng Mười Một năm Canh Dần — ngày Quý Mùi, tháng Mậu Tý.

14/12/1950
DƯƠNG LỊCH14Thứ Năm
Tháng 12/1950
ÂM LỊCH6Tháng Mười Một (đủ)
Năm Canh Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Mậu Tý / Canh Dần
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 14/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/12 →

Lịch tháng 12/1950

T2T3T4T5T6T7CN
122223324
42552662772882991/11102
113124135146157168179
181019112012211322142315/112416
2517261827192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/12/1950 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 12 năm 1950 dương lịch là ngày 6 tháng Mười Một năm Canh Dần âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Mậu Tý.
Ngày 14/12/1950 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Tỉnh. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/12/1950 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)