Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1950

Tháng 12/1950 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/10 âm lịch và kết thúc ngày 23/11 âm lịch (năm Canh Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324
42552662772882991/11102
113124135146157168179
181019112012211322142315/112416
2517261827192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1950

Xem ngày tốt tháng 12/1950

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1950

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Sáu22/10Canh NgọNgày tốt
2/12Thứ Bảy23/10Tân MùiNgày tốt
3/12Chủ Nhật24/10Nhâm ThânNgày bình thường
4/12Thứ Hai25/10Quý DậuNgày xấu
5/12Thứ Ba26/10Giáp TuấtNgày bình thường
6/12Thứ Tư27/10Ất HợiNgày bình thường
7/12Thứ Năm28/10Bính TýNgày xấu
8/12Thứ Sáu29/10Đinh SửuNgày tốt
9/12Thứ Bảy1/11Mậu DầnNgày xấu
10/12Chủ Nhật2/11Kỷ MãoNgày bình thường
11/12Thứ Hai3/11Canh ThìnNgày bình thường
12/12Thứ Ba4/11Tân TỵNgày xấu
13/12Thứ Tư5/11Nhâm NgọNgày xấu
14/12Thứ Năm6/11Quý MùiNgày xấu
15/12Thứ Sáu7/11Giáp ThânNgày tốt
16/12Thứ Bảy8/11Ất DậuNgày tốt
17/12Chủ Nhật9/11Bính TuấtNgày bình thường
18/12Thứ Hai10/11Đinh HợiNgày xấu
19/12Thứ Ba11/11Mậu TýNgày bình thường
20/12Thứ Tư12/11Kỷ SửuNgày tốt
21/12Thứ Năm13/11Canh DầnNgày xấu
22/12Thứ Sáu14/11Tân MãoNgày bình thường
23/12Thứ Bảy15/11Nhâm ThìnNgày bình thường
24/12Chủ Nhật16/11Quý TỵNgày xấu
25/12Thứ Hai17/11Giáp NgọNgày xấu
26/12Thứ Ba18/11Ất MùiNgày xấu
27/12Thứ Tư19/11Bính ThânNgày tốt
28/12Thứ Năm20/11Đinh DậuNgày tốt
29/12Thứ Sáu21/11Mậu TuấtNgày bình thường
30/12Thứ Bảy22/11Kỷ HợiNgày xấu
31/12Chủ Nhật23/11Canh TýNgày bình thường