Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 12 năm 1966

Thứ Tư, 14/12/1966 dương lịch là ngày 3 tháng Mười Một năm Bính Ngọ — ngày Đinh Mùi, tháng Canh Tý.

14/12/1966
DƯƠNG LỊCH14Thứ Tư
Tháng 12/1966
ÂM LỊCH3Tháng Mười Một (đủ)
Năm Bính Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Canh Tý / Bính Ngọ
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 14/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/12 →

Lịch tháng 12/1966

T2T3T4T5T6T7CN
120221322423
52462572682792810291130
121/11132143154165176187
19820921102211231224132514
2615/1127162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/12/1966 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 12 năm 1966 dương lịch là ngày 3 tháng Mười Một năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Canh Tý.
Ngày 14/12/1966 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Bích. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 14/12/1966 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)