Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1967

Tháng 1/1967 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/11 âm lịch và kết thúc ngày 21/12 âm lịch (năm Bính Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
121
222323424525626727828
9291030111/12122133144155
166177188199201021112212
231324142515/122616271728182919
30203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1967

Xem ngày tốt tháng 1/1967

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1967

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Chủ Nhật21/11Ất SửuNgày tốt
2/1Thứ Hai22/11Bính DầnNgày xấu
3/1Thứ Ba23/11Đinh MãoNgày bình thường
4/1Thứ Tư24/11Mậu ThìnNgày bình thường
5/1Thứ Năm25/11Kỷ TỵNgày xấu
6/1Thứ Sáu26/11Canh NgọNgày bình thường
7/1Thứ Bảy27/11Tân MùiNgày xấu
8/1Chủ Nhật28/11Nhâm ThânNgày tốt
9/1Thứ Hai29/11Quý DậuNgày tốt
10/1Thứ Ba30/11Giáp TuấtNgày bình thường
11/1Thứ Tư1/12Ất HợiNgày tốt
12/1Thứ Năm2/12Bính TýNgày bình thường
13/1Thứ Sáu3/12Đinh SửuNgày xấu
14/1Thứ Bảy4/12Mậu DầnNgày bình thường
15/1Chủ Nhật5/12Kỷ MãoNgày tốt
16/1Thứ Hai6/12Canh ThìnNgày xấu
17/1Thứ Ba7/12Tân TỵNgày tốt
18/1Thứ Tư8/12Nhâm NgọNgày bình thường
19/1Thứ Năm9/12Quý MùiNgày xấu
20/1Thứ Sáu10/12Giáp ThânNgày bình thường
21/1Thứ Bảy11/12Ất DậuNgày xấu
22/1Chủ Nhật12/12Bính TuấtNgày bình thường
23/1Thứ Hai13/12Đinh HợiNgày tốt
24/1Thứ Ba14/12Mậu TýNgày bình thường
25/1Thứ Tư15/12Kỷ SửuNgày xấu
26/1Thứ Năm16/12Canh DầnNgày bình thường
27/1Thứ Sáu17/12Tân MãoNgày tốt
28/1Thứ Bảy18/12Nhâm ThìnNgày xấu
29/1Chủ Nhật19/12Quý TỵNgày tốt
30/1Thứ Hai20/12Giáp NgọNgày bình thường
31/1Thứ Ba21/12Ất MùiNgày xấu