Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1958

Thứ Sáu, 14/3/1958 dương lịch là ngày 25 tháng Giêng năm Mậu Tuất — ngày Canh Dần, tháng Giáp Dần.

14/3/1958
DƯƠNG LỊCH14Thứ Sáu
Tháng 3/1958
ÂM LỊCH25Tháng Giêng (đủ)
Năm Mậu Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Valentine Trắng
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Giáp Dần / Mậu Tuất
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 14/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/3 →

Lịch tháng 3/1958

T2T3T4T5T6T7CN
112213
314415/1516617718819920
1021112212231324142515261627
172818291930201/2212223234
24525626727828929103011
3112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/3/1958 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 3 năm 1958 dương lịch là ngày 25 tháng Giêng năm Mậu Tuất âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Giáp Dần.
Ngày 14/3/1958 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Ngưu. Nên: Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 14/3/1958 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)