Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 4 năm 2057

Thứ Bảy, 14/4/2057 dương lịch là ngày 11 tháng Ba năm Đinh Sửu — ngày Tân Sửu, tháng Giáp Thìn.

14/4/2057
DƯƠNG LỊCH14Thứ Bảy
Tháng 4/2057
ÂM LỊCH11Tháng Ba (thiếu)
Năm Đinh Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày Valentine Đen
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Đinh Sửu
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 4/2057

T2T3T4T5T6T7CN
128
22933041/352637485
96107118129131014111512
161317141815/31916201721182219
2320242125222623272428252926
3027

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/4/2057 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 4 năm 2057 dương lịch là ngày 11 tháng Ba năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Giáp Thìn.
Ngày 14/4/2057 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Liễu. Nên: Nhận người, Nhập tài, Bắt giữ, Mua gia súc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 14/4/2057 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)