Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2057

Tháng 3/2057 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/1 âm lịch và kết thúc ngày 27/2 âm lịch (năm Đinh Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
126227328429
51/262738495106117
12813914101511161217131814
1915/2201621172218231924202521
262227232824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2057

Xem ngày tốt tháng 3/2057

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2057

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Năm26/1Đinh TỵNgày bình thường
2/3Thứ Sáu27/1Mậu NgọNgày xấu
3/3Thứ Bảy28/1Kỷ MùiNgày tốt
4/3Chủ Nhật29/1Canh ThânNgày xấu
5/3Thứ Hai1/2Tân DậuNgày xấu
6/3Thứ Ba2/2Nhâm TuấtNgày bình thường
7/3Thứ Tư3/2Quý HợiNgày xấu
8/3Thứ Năm4/2Giáp TýNgày bình thường
9/3Thứ Sáu5/2Ất SửuNgày xấu
10/3Thứ Bảy6/2Bính DầnNgày tốt
11/3Chủ Nhật7/2Đinh MãoNgày tốt
12/3Thứ Hai8/2Mậu ThìnNgày bình thường
13/3Thứ Ba9/2Kỷ TỵNgày xấu
14/3Thứ Tư10/2Canh NgọNgày bình thường
15/3Thứ Năm11/2Tân MùiNgày tốt
16/3Thứ Sáu12/2Nhâm ThânNgày xấu
17/3Thứ Bảy13/2Quý DậuNgày xấu
18/3Chủ Nhật14/2Giáp TuấtNgày bình thường
19/3Thứ Hai15/2Ất HợiNgày xấu
20/3Thứ Ba16/2Bính TýNgày bình thường
21/3Thứ Tư17/2Đinh SửuNgày xấu
22/3Thứ Năm18/2Mậu DầnNgày tốt
23/3Thứ Sáu19/2Kỷ MãoNgày tốt
24/3Thứ Bảy20/2Canh ThìnNgày bình thường
25/3Chủ Nhật21/2Tân TỵNgày xấu
26/3Thứ Hai22/2Nhâm NgọNgày bình thường
27/3Thứ Ba23/2Quý MùiNgày tốt
28/3Thứ Tư24/2Giáp ThânNgày xấu
29/3Thứ Năm25/2Ất DậuNgày xấu
30/3Thứ Sáu26/2Bính TuấtNgày bình thường
31/3Thứ Bảy27/2Đinh HợiNgày xấu