Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1970

Thứ Ba, 14/7/1970 dương lịch là ngày 12 tháng Sáu năm Canh Tuất — ngày Ất Mùi, tháng Quý Mùi.

14/7/1970
DƯƠNG LỊCH14Thứ Ba
Tháng 7/1970
ÂM LỊCH12Tháng Sáu (đủ)
Năm Canh Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Quý Mùi / Canh Tuất
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 14/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/7 →

Lịch tháng 7/1970

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/64253
647586971081191210
13111412151316141715/618161917
2018211922202321242225232624
27252826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/7/1970 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 7 năm 1970 dương lịch là ngày 12 tháng Sáu năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Quý Mùi.
Ngày 14/7/1970 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Vĩ. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 14/7/1970 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)