Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1970

Tháng 6/1970 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/4 âm lịch và kết thúc ngày 27/5 âm lịch (năm Canh Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/5526374
859610711812913101411
1512161317141815/5191620172118
2219232024212522262327242825
29263027

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1970

Xem ngày tốt tháng 6/1970

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1970

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Hai28/4Nhâm TýNgày xấu
2/6Thứ Ba29/4Quý SửuNgày tốt
3/6Thứ Tư30/4Giáp DầnNgày bình thường
4/6Thứ Năm1/5Ất MãoNgày tốt
5/6Thứ Sáu2/5Bính ThìnNgày bình thường
6/6Thứ Bảy3/5Đinh TỵNgày xấu
7/6Chủ Nhật4/5Mậu NgọNgày bình thường
8/6Thứ Hai5/5Kỷ MùiNgày xấu
9/6Thứ Ba6/5Canh ThânNgày tốt
10/6Thứ Tư7/5Tân DậuNgày tốt
11/6Thứ Năm8/5Nhâm TuấtNgày bình thường
12/6Thứ Sáu9/5Quý HợiNgày xấu
13/6Thứ Bảy10/5Giáp TýNgày xấu
14/6Chủ Nhật11/5Ất SửuNgày bình thường
15/6Thứ Hai12/5Bính DầnNgày xấu
16/6Thứ Ba13/5Đinh MãoNgày tốt
17/6Thứ Tư14/5Mậu ThìnNgày bình thường
18/6Thứ Năm15/5Kỷ TỵNgày xấu
19/6Thứ Sáu16/5Canh NgọNgày bình thường
20/6Thứ Bảy17/5Tân MùiNgày xấu
21/6Chủ Nhật18/5Nhâm ThânNgày tốt
22/6Thứ Hai19/5Quý DậuNgày tốt
23/6Thứ Ba20/5Giáp TuấtNgày bình thường
24/6Thứ Tư21/5Ất HợiNgày xấu
25/6Thứ Năm22/5Bính TýNgày xấu
26/6Thứ Sáu23/5Đinh SửuNgày bình thường
27/6Thứ Bảy24/5Mậu DầnNgày xấu
28/6Chủ Nhật25/5Kỷ MãoNgày tốt
29/6Thứ Hai26/5Canh ThìnNgày bình thường
30/6Thứ Ba27/5Tân TỵNgày xấu