Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 7 năm 1972

Thứ Sáu, 14/7/1972 dương lịch là ngày 4 tháng Sáu năm Nhâm Tý — ngày Bính Ngọ, tháng Đinh Mùi.

14/7/1972
DƯƠNG LỊCH14Thứ Sáu
Tháng 7/1972
ÂM LỊCH4Tháng Sáu (thiếu)
Năm Nhâm Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Nhâm Tý
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Tuế Phá, Thiên Lại, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 14/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/7 →

Lịch tháng 7/1972

T2T3T4T5T6T7CN
121222
323424525626727828929
1030111/6122133144155166
1771881992010211122122313
24142515/626162717281829193020
3121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/7/1972 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 7 năm 1972 dương lịch là ngày 4 tháng Sáu năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Đinh Mùi.
Ngày 14/7/1972 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Ngưu. Nên: Kinh doanh, An táng, Lấp hang, Bồi tường, Nấu rượu. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 14/7/1972 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)