Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 1 năm 1990

Thứ Hai, 15/1/1990 dương lịch là ngày 19 tháng Chạp năm Kỷ Tỵ — ngày Canh Thìn, tháng Đinh Sửu.

15/1/1990
DƯƠNG LỊCH15Thứ Hai
Tháng 1/1990
ÂM LỊCH19Tháng Chạp (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 15/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/1 →

Lịch tháng 1/1990

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859610711
81291310141115/12121613171418
1519162017211822192320242125
22262327242825292630271/1282
293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/1/1990 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 1 năm 1990 dương lịch là ngày 19 tháng Chạp năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Đinh Sửu.
Ngày 15/1/1990 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Tất. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 15/1/1990 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)