Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1990

Tháng 1/1990 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/12 âm lịch và kết thúc ngày 5/1 âm lịch (năm Canh Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859610711
81291310141115/12121613171418
1519162017211822192320242125
22262327242825292630271/1282
293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1990

Xem ngày tốt tháng 1/1990

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1990

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Hai5/12Bính DầnNgày bình thường
2/1Thứ Ba6/12Đinh MãoNgày bình thường
3/1Thứ Tư7/12Mậu ThìnNgày xấu
4/1Thứ Năm8/12Kỷ TỵNgày tốt
5/1Thứ Sáu9/12Canh NgọNgày bình thường
6/1Thứ Bảy10/12Tân MùiNgày xấu
7/1Chủ Nhật11/12Nhâm ThânNgày bình thường
8/1Thứ Hai12/12Quý DậuNgày xấu
9/1Thứ Ba13/12Giáp TuấtNgày bình thường
10/1Thứ Tư14/12Ất HợiNgày tốt
11/1Thứ Năm15/12Bính TýNgày bình thường
12/1Thứ Sáu16/12Đinh SửuNgày xấu
13/1Thứ Bảy17/12Mậu DầnNgày bình thường
14/1Chủ Nhật18/12Kỷ MãoNgày tốt
15/1Thứ Hai19/12Canh ThìnNgày xấu
16/1Thứ Ba20/12Tân TỵNgày tốt
17/1Thứ Tư21/12Nhâm NgọNgày bình thường
18/1Thứ Năm22/12Quý MùiNgày xấu
19/1Thứ Sáu23/12Giáp ThânNgày bình thường
20/1Thứ Bảy24/12Ất DậuNgày xấu
21/1Chủ Nhật25/12Bính TuấtNgày bình thường
22/1Thứ Hai26/12Đinh HợiNgày tốt
23/1Thứ Ba27/12Mậu TýNgày bình thường
24/1Thứ Tư28/12Kỷ SửuNgày xấu
25/1Thứ Năm29/12Canh DầnNgày bình thường
26/1Thứ Sáu30/12Tân MãoNgày tốt
27/1Thứ Bảy1/1Nhâm ThìnNgày bình thường
28/1Chủ Nhật2/1Quý TỵNgày tốt
29/1Thứ Hai3/1Giáp NgọNgày xấu
30/1Thứ Ba4/1Ất MùiNgày xấu
31/1Thứ Tư5/1Bính ThânNgày bình thường