Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 5 năm 1905

Thứ Hai, 15/5/1905 dương lịch là ngày 12 tháng Tư năm Ất Tỵ — ngày Giáp Dần, tháng Tân Tỵ.

15/5/1905
DƯƠNG LỊCH15Thứ Hai
Tháng 5/1905
ÂM LỊCH12Tháng Tư (đủ)
Năm Ất Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Ất Tỵ
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 15/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 15/5 →

Lịch tháng 5/1905

T2T3T4T5T6T7CN
12722832941/4526374
859610711812913101411
1512161317141815/4191620172118
2219232024212522262327242825
292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/5/1905 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 5 năm 1905 dương lịch là ngày 12 tháng Tư năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Tân Tỵ.
Ngày 15/5/1905 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Tâm. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 15/5/1905 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)