Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1905

Chủ Nhật, 7/5/1905 dương lịch là ngày 4 tháng Tư năm Ất Tỵ — ngày Bính Ngọ, tháng Tân Tỵ.

7/5/1905
DƯƠNG LỊCH7Chủ Nhật
Tháng 5/1905
ÂM LỊCH4Tháng Tư (đủ)
Năm Ất Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954)
Ngày
Bính Ngọ
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Ất Tỵ
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Mậu Tý, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 7/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/5 →

Lịch tháng 5/1905

T2T3T4T5T6T7CN
12722832941/4526374
859610711812913101411
1512161317141815/4191620172118
2219232024212522262327242825
292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/5/1905 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 5 năm 1905 dương lịch là ngày 4 tháng Tư năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Bính Ngọ, tháng Tân Tỵ.
Ngày 7/5/1905 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Nhập tài, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 7/5/1905 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)