Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 1 năm 2080

Thứ Ba, 16/1/2080 dương lịch là ngày 25 tháng Chạp năm Kỷ Hợi — ngày Quý Dậu, tháng Đinh Sửu.

16/1/2080
DƯƠNG LỊCH16Thứ Ba
Tháng 1/2080
ÂM LỊCH25Tháng Chạp (đủ)
Năm Kỷ Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Kỷ Hợi
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 1/2080

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/12716
81791810191120122113221423
1524162517261827192820292130
221/1232243254265276287
2983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/1/2080 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 1 năm 2080 dương lịch là ngày 25 tháng Chạp năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Đinh Sửu.
Ngày 16/1/2080 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Chủy. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 16/1/2080 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)