Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2080

Tháng 2/2080 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/1 âm lịch và kết thúc ngày 9/2 âm lịch (năm Canh Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414
515/161671781891910201121
1222132314241525162617271828
19292030211/2222233244255
266277288299

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2080

Xem ngày tốt tháng 2/2080

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2080

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Năm11/1Kỷ SửuNgày tốt
2/2Thứ Sáu12/1Canh DầnNgày bình thường
3/2Thứ Bảy13/1Tân MãoNgày xấu
4/2Chủ Nhật14/1Nhâm ThìnNgày bình thường
5/2Thứ Hai15/1Quý TỵNgày bình thường
6/2Thứ Ba16/1Giáp NgọNgày xấu
7/2Thứ Tư17/1Ất MùiNgày tốt
8/2Thứ Năm18/1Bính ThânNgày xấu
9/2Thứ Sáu19/1Đinh DậuNgày xấu
10/2Thứ Bảy20/1Mậu TuấtNgày bình thường
11/2Chủ Nhật21/1Kỷ HợiNgày xấu
12/2Thứ Hai22/1Canh TýNgày tốt
13/2Thứ Ba23/1Tân SửuNgày bình thường
14/2Thứ Tư24/1Nhâm DầnNgày bình thường
15/2Thứ Năm25/1Quý MãoNgày xấu
16/2Thứ Sáu26/1Giáp ThìnNgày bình thường
17/2Thứ Bảy27/1Ất TỵNgày bình thường
18/2Chủ Nhật28/1Bính NgọNgày xấu
19/2Thứ Hai29/1Đinh MùiNgày tốt
20/2Thứ Ba30/1Mậu ThânNgày xấu
21/2Thứ Tư1/2Kỷ DậuNgày tốt
22/2Thứ Năm2/2Canh TuấtNgày bình thường
23/2Thứ Sáu3/2Tân HợiNgày xấu
24/2Thứ Bảy4/2Nhâm TýNgày bình thường
25/2Chủ Nhật5/2Quý SửuNgày xấu
26/2Thứ Hai6/2Giáp DầnNgày tốt
27/2Thứ Ba7/2Ất MãoNgày tốt
28/2Thứ Tư8/2Bính ThìnNgày bình thường
29/2Thứ Năm9/2Đinh TỵNgày xấu