Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1932

Chủ Nhật, 16/10/1932 dương lịch là ngày 17 tháng Chín năm Nhâm Thân — ngày Canh Tuất, tháng Canh Tuất.

16/10/1932
DƯƠNG LỊCH16Chủ Nhật
Tháng 10/1932
ÂM LỊCH17Tháng Chín (thiếu)
Năm Nhâm Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Canh Tuất / Nhâm Thân
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 10/1932

T2T3T4T5T6T7CN
1223
344556677889910
10111112121313141415/915161617
1718181919202021212222232324
24252526262727282829291/10302
313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/10/1932 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 10 năm 1932 dương lịch là ngày 17 tháng Chín năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Canh Tuất.
Ngày 16/10/1932 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 16/10/1932 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)