Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 10 năm 1954

Thứ Bảy, 16/10/1954 dương lịch là ngày 20 tháng Chín năm Giáp Ngọ — ngày Ất Tỵ, tháng Giáp Tuất.

16/10/1954
DƯƠNG LỊCH16Thứ Bảy
Tháng 10/1954
ÂM LỊCH20Tháng Chín (đủ)
Năm Giáp Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Tỵ
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Giáp Ngọ
Tiết khí
Hàn lộ — mát mẻ
Tuổi xung
Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 10/1954

T2T3T4T5T6T7CN
152637
48596107118129131014
1115/9121613171418151916201721
1822192320242125222623272428
25292630271/10282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/10/1954 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 10 năm 1954 dương lịch là ngày 20 tháng Chín năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Ất Tỵ, tháng Giáp Tuất.
Ngày 16/10/1954 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Liễu. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 16/10/1954 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)