Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1954

Tháng 11/1954 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/10 âm lịch và kết thúc ngày 6/11 âm lịch (năm Giáp Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510611712
8139141015/101116121713181419
1520162117221823192420252126
222723282429251/11262273284
295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1954

Xem ngày tốt tháng 11/1954

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1954

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Hai6/10Tân DậuNgày xấu
2/11Thứ Ba7/10Nhâm TuấtNgày bình thường
3/11Thứ Tư8/10Quý HợiNgày tốt
4/11Thứ Năm9/10Giáp TýNgày xấu
5/11Thứ Sáu10/10Ất SửuNgày bình thường
6/11Thứ Bảy11/10Bính DầnNgày bình thường
7/11Chủ Nhật12/10Đinh MãoNgày xấu
8/11Thứ Hai13/10Mậu ThìnNgày bình thường
9/11Thứ Ba14/10Kỷ TỵNgày xấu
10/11Thứ Tư15/10Canh NgọNgày tốt
11/11Thứ Năm16/10Tân MùiNgày tốt
12/11Thứ Sáu17/10Nhâm ThânNgày bình thường
13/11Thứ Bảy18/10Quý DậuNgày xấu
14/11Chủ Nhật19/10Giáp TuấtNgày bình thường
15/11Thứ Hai20/10Ất HợiNgày bình thường
16/11Thứ Ba21/10Bính TýNgày xấu
17/11Thứ Tư22/10Đinh SửuNgày tốt
18/11Thứ Năm23/10Mậu DầnNgày bình thường
19/11Thứ Sáu24/10Kỷ MãoNgày xấu
20/11Thứ Bảy25/10Canh ThìnNgày bình thường
21/11Chủ Nhật26/10Tân TỵNgày xấu
22/11Thứ Hai27/10Nhâm NgọNgày tốt
23/11Thứ Ba28/10Quý MùiNgày tốt
24/11Thứ Tư29/10Giáp ThânNgày bình thường
25/11Thứ Năm1/11Ất DậuNgày tốt
26/11Thứ Sáu2/11Bính TuấtNgày bình thường
27/11Thứ Bảy3/11Đinh HợiNgày xấu
28/11Chủ Nhật4/11Mậu TýNgày bình thường
29/11Thứ Hai5/11Kỷ SửuNgày tốt
30/11Thứ Ba6/11Canh DầnNgày xấu