Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 12 năm 1975

Thứ Ba, 16/12/1975 dương lịch là ngày 14 tháng Mười Một năm Ất Mão — ngày Bính Thân, tháng Mậu Tý.

16/12/1975
DƯƠNG LỊCH16Thứ Ba
Tháng 12/1975
ÂM LỊCH14Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Ất Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Tý / Ất Mão
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 12/1975

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/1142536475
8697108119121013111412
151316141715/111816191720182119
2220232124222523262427252826
292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/12/1975 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 12 năm 1975 dương lịch là ngày 14 tháng Mười Một năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Mậu Tý.
Ngày 16/12/1975 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Dực. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 16/12/1975 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)