Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 3 năm 1943

Thứ Ba, 16/3/1943 dương lịch là ngày 11 tháng Hai năm Quý Mùi — ngày Quý Dậu, tháng Ất Mão.

16/3/1943
DƯƠNG LỊCH16Thứ Ba
Tháng 3/1943
ÂM LỊCH11Tháng Hai (đủ)
Năm Quý Mùi
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Ất Mão / Quý Mùi
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Yếm, Tai Sát, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 3/1943

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/272
8394105116127138149
151016111712181319142015/22116
2217231824192520262127222823
292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/3/1943 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 3 năm 1943 dương lịch là ngày 11 tháng Hai năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Ất Mão.
Ngày 16/3/1943 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Chủy. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/3/1943 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)