Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1943

Tháng 2/1943 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/12 âm lịch và kết thúc ngày 24/1 âm lịch (năm Quý Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/16273
84951061171281391410
15111612171318141915/120162117
2218231924202521262227232824

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1943

Xem ngày tốt tháng 2/1943

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1943

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Hai27/12Canh DầnNgày bình thường
2/2Thứ Ba28/12Tân MãoNgày tốt
3/2Thứ Tư29/12Nhâm ThìnNgày xấu
4/2Thứ Năm30/12Quý TỵNgày tốt
5/2Thứ Sáu1/1Giáp NgọNgày xấu
6/2Thứ Bảy2/1Ất MùiNgày tốt
7/2Chủ Nhật3/1Bính ThânNgày xấu
8/2Thứ Hai4/1Đinh DậuNgày xấu
9/2Thứ Ba5/1Mậu TuấtNgày bình thường
10/2Thứ Tư6/1Kỷ HợiNgày xấu
11/2Thứ Năm7/1Canh TýNgày tốt
12/2Thứ Sáu8/1Tân SửuNgày bình thường
13/2Thứ Bảy9/1Nhâm DầnNgày bình thường
14/2Chủ Nhật10/1Quý MãoNgày xấu
15/2Thứ Hai11/1Giáp ThìnNgày bình thường
16/2Thứ Ba12/1Ất TỵNgày bình thường
17/2Thứ Tư13/1Bính NgọNgày xấu
18/2Thứ Năm14/1Đinh MùiNgày tốt
19/2Thứ Sáu15/1Mậu ThânNgày xấu
20/2Thứ Bảy16/1Kỷ DậuNgày xấu
21/2Chủ Nhật17/1Canh TuấtNgày bình thường
22/2Thứ Hai18/1Tân HợiNgày xấu
23/2Thứ Ba19/1Nhâm TýNgày tốt
24/2Thứ Tư20/1Quý SửuNgày bình thường
25/2Thứ Năm21/1Giáp DầnNgày bình thường
26/2Thứ Sáu22/1Ất MãoNgày xấu
27/2Thứ Bảy23/1Bính ThìnNgày bình thường
28/2Chủ Nhật24/1Đinh TỵNgày bình thường