Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 4 năm 2037

Thứ Năm, 16/4/2037 dương lịch là ngày 2 tháng Ba năm Đinh Tỵ — ngày Mậu Ngọ, tháng Giáp Thìn.

16/4/2037
DƯƠNG LỊCH16Thứ Năm
Tháng 4/2037
ÂM LỊCH2Tháng Ba (đủ)
Năm Đinh Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Đinh Tỵ
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 16/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 16/4 →

Lịch tháng 4/2037

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520
621722823924102511261227
13281429151/3162173184195
206217228239241025112612
271328142915/33016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/4/2037 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 4 năm 2037 dương lịch là ngày 2 tháng Ba năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Giáp Thìn.
Ngày 16/4/2037 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Giác. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 16/4/2037 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)