Đại Cát

Lịch âm ngày 16 tháng 7 năm 2094

Thứ Sáu, 16/7/2094 dương lịch là ngày 5 tháng Sáu năm Giáp Dần — ngày Mậu Tý, tháng Tân Mùi.

16/7/2094
DƯƠNG LỊCH16Thứ Sáu
Tháng 7/2094
ÂM LỊCH5Tháng Sáu (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Tân Mùi / Giáp Dần
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 7/2094

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422
52362472582692710281129
121/6132143154165176187
19820921102211231224132514
2615/627162817291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 16/7/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 16 tháng 7 năm 2094 dương lịch là ngày 5 tháng Sáu năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Tân Mùi.
Ngày 16/7/2094 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Cắt may. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 16/7/2094 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)